translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "tình nghi" (1件)
tình nghi
日本語 疑う、容疑をかける
Cảnh sát đang tình nghi một người đàn ông về vụ trộm.
警察はある男を窃盗事件で疑っている。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "tình nghi" (1件)
tinh nghịch
play
日本語 いたずら
Đứa trẻ tinh nghịch phá đồ chơi.
子供はいたずらをする。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "tình nghi" (3件)
Đứa trẻ tinh nghịch phá đồ chơi.
子供はいたずらをする。
Kẻ tình nghi đã lẩn trốn trong rừng sâu suốt nhiều ngày.
容疑者は数日間、深い森に隠れていた。
Cảnh sát đang tình nghi một người đàn ông về vụ trộm.
警察はある男を窃盗事件で疑っている。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)